THÔNG TIN CÔNG TY TNHH MTV 518
| Tên doanh ngiệp | CÔNG TY TNHH MTV 518 |
|---|---|
| Mã số thuế | 5300823483 |
| Ngày cấp | 13/05/2024 |
| Tình trạng hoạt động | |
| Nơi đăng ký quản lý | |
| Địa chỉ trụ sở | Số 149,Đường Sơn Đạo, Phường Cốc Lếu, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai |
| Điện thoại |
|
| Chủ sở hữu | Lê Xuân Trường |
| Ngành nghề kinh doanh | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5811 - Xuất bản sách 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, có thể doanh nghiệp mới làm thủ tục thay đổi thông tin nên hệ thống chưa cập nhật kịp thời
Doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HTC
Mã số thuế: 5300826212 - Đại diện pháp luật: Cù Ngọc Chung
Địa chỉ: Số Nhà 115, Đường Đô Đốc Lộc, Phường Bắc Cường, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
H� KINH DOANH AN KHANG COMPUTER
Mã số thuế: 8490481865-001 - Đại diện pháp luật: ��o V�n H�
Địa chỉ: S� 21, ���ng Nguy�n Ch� Thanh, T� 4, Phường Phan Si Păng, Thị xã Sa Pa, Lào Cai
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG GIANG LC
Mã số thuế: 5300825762 - Đại diện pháp luật: Trần Văn Giang
Địa chỉ: Khu Tái Định Cư Thôn Đất Đèn, Xã Cam Đường, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH HUYỀN 86
Mã số thuế: 5300825787 - Đại diện pháp luật: BÙI THỊ THANH HUYỀN
Địa chỉ: Thôn Bản Phiệt, Xã Bản Phiệt, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH TUẤN NGỌC
Mã số thuế: 5300825748 - Đại diện pháp luật: Đặng Minh Phương
Địa chỉ: Số Nhà 559, Đường Ngô Quyền Kéo Dài, Phường Kim Tân, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN H68
Mã số thuế: 5300825709 - Đại diện pháp luật: SÙNG A DI
Địa chỉ: Thôn Tân Hồng, Xã Bản Qua, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai
CÔNG TY TNHH MTV AN AN 82
Mã số thuế: 5300825755 - Đại diện pháp luật: Lê Minh Hiếu
Địa chỉ: Số nhà 015, phố Hưng Thịnh, thôn Hồng Hà, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THANH HUYỀN
Mã số thuế: 5300825716 - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Địa chỉ: Thôn Bản Phiệt, Xã Bản Phiệt, Huyện Bảo Thắng, Lào Cai
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUẢNG LÀO
Mã số thuế: 5300825723 - Đại diện pháp luật: Nguyễn Chí Nghĩa
Địa chỉ: Số Nhà 01, Phố Sơn Tùng, Phường Cốc Lếu, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XNK HÂN LÔI
Mã số thuế: 5300825730 - Đại diện pháp luật: Tẩn Thị Thanh
Địa chỉ: Số Nhà 266, Đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH MTV TRUYỀN THÔNG GIẢI TRÍ PHÚC AN
Mã số thuế: 5300825681 - Đại diện pháp luật: Nguyễn Công Phúc
Địa chỉ: Số Nhà 001 Phố Giàn Than Tổ 1, Phường Pom Hán, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH BẮC Á
Mã số thuế: 5300825610 - Đại diện pháp luật: Dương Tuấn Anh
Địa chỉ: Số Nhà 014, Đường Bích Đào, Tổ 24, Phường Bắc Cường, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TKT
Mã số thuế: 5300825628 - Đại diện pháp luật: Vũc Duy Tùng
Địa chỉ: Số nhà 432, Đường Điện Biên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THU NGÂN
Mã số thuế: 5300825635 - Đại diện pháp luật: Phạm Thị Bích Ngọc
Địa chỉ: Số Nhà 101, Đường Hợp Thành, Phường Lào Cai, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 568
Mã số thuế: 5300825642 - Đại diện pháp luật: Trần Hữu Trung
Địa chỉ: Km 39, Thôn Bắc Ngầm, Xã Xuân Quang, Huyện Bảo Thắng, Lào Cai
CÔNG TY TNHH MTV TẬP ĐOÀN AN PHÚC HÒA
Mã số thuế: 5300825667 - Đại diện pháp luật: Trần Thị Liên
Địa chỉ: Số Nhà 006, Đường Trần Nhật Duật, Phường Kim Tân, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VIỆT LIÊN DOANH
Mã số thuế: 5300825586 - Đại diện pháp luật: Phạm Ánh Dương
Địa chỉ: Tầng 3 Số Nhà 745, Đường Trần Phú, Phường Nam Cường, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH DV VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG NGỌC
Mã số thuế: 5300825579 - Đại diện pháp luật: Vũ Tuyết Chiến
Địa chỉ: Lô 04, 07, 11, Đường Thủ Đầu Một Và Đường D1, Khu Phụ Trợ Bắ, Phường Duyên Hải, Thành Phố Lào Cai, Lào Cai
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TUỆ AN
Mã số thuế: 5300825593 - Đại diện pháp luật: Dương Thị Điệp
Địa chỉ: Thôn Trung Tâm, Xã Khánh Yên Trung, Huyện Văn Bàn, Lào Cai
Trường Mầm non số 2 Kim Sơn
Mã số thuế: 5300825603 - Đại diện pháp luật:
Địa chỉ: Thôn 2 Tân Văn, Xã Kim Sơn, Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai
Khu vực
- - Hà Nội
- - Vĩnh Phúc
- - Phú Thọ
- - Hồ Chí Minh
- - Cần Thơ
- - Đà Nẵng
- - Hải Phòng
- - An Giang
- - Bà Rịa - Vũng Tàu
- - Bắc Kạn
- - Bắc Giang
- - Bạc Liêu
- - Bắc Ninh
- - Bến Tre
- - Bình Dương
- - Bình Phước
- - Bình Thuận
- - Bình Định
- - Cà Mau
- - Cao Bằng
- - Gia Lai
- - Hà Giang
- - Hà Nam
- - Hà Tĩnh
- - Hải Dương
- - Hậu Giang
- - Hòa Bình
- - Huế
- - Hưng Yên
- - Khánh Hòa
- - Kiên Giang
- - Kon Tum
- - Lai Châu
- - Lâm Đồng
- - Lạng Sơn
- - Lào Cai
- - Long An
- - Nam Định
- - Nghệ An
- - Ninh Bình
- - Ninh Thuận
- - Phú Yên
- - Quảng Bình
- - Quảng Nam
- - Quảng Ngãi
- - Quảng Ninh
- - Quảng Trị
- - Sóc Trăng
- - Sơn La
- - Tây Ninh
- - Thái Bình
- - Thái Nguyên
- - Thanh Hoá
- - Tiền Giang
- - Trà Vinh
- - Tuyên Quang
- - Vĩnh Long
- - Vũng Tàu
- - Yên Bái
- - Đắc Lắc
- - Đắk Nông
- - Điện Biên
- - Đồng Nai
- - Đồng Tháp


